越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kinh đô” (1)
kinh đô

英语
名old capital
名capital
名capital
Huế từng là kinh đô của Việt Nam.
Hue used to be the capital of Vietnam.
相关词“kinh đô” (0)
未找到相关词。
短语“kinh đô” (1)
Huế từng là kinh đô của Việt Nam.
Hue used to be the capital of Vietnam.
